mang tai mang tiếng

Học thuật
Thân thiện
mang tai mang tiếng

Mọi người không muốn mang tai mang tiếng là người xấu.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Chịu tiếng xấu, bị người khác đánh giá không tốt hoặc hiểu lầm về mình: "Mang tai mang tiếng" diễn tả việc một người phải gánh chịu danh tiếng không hay, có thể không hoàn toàn đúng với sự thật hoặc không do lỗi trực tiếp của họ.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Làm việc cũng phải cẩn thận, kẻo mang tai mang tiếng. (Làm việc cũng phải cẩn thận, để không phải chịu tiếng xấu.)
    • Anh ấy chỉ vô tình mặtđó, thế mà giờ mang tai mang tiếng đồng phạm. (Anh ấy chỉ vô tình mặtđó, thế mà giờ phải chịu tiếng xấu đồng phạm.)
    • ấy lo sợ con cái sẽ mang tai mang tiếng hành động của mình. ( ấy lo sợ con cái sẽ bị mang tiếng xấu hành động của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này thường được dùng để nhấn mạnh hậu quả của việc danh dự, thanh danh bị ảnh hưởng. hàm ý một sự oan ức hoặc một hậu quả nặng nề về mặt danh dự hơn về mặt vật chất.
  • Có thể dùng trong các ngữ cảnh khuyên răn, cảnh báo hoặc than thở về một tình huống bị hiểu lầm.
Biến thể từ gần giống
  • Mang tiếng (thành ngữ): Cùng nghĩa cách dùng với "mang tai mang tiếng", hình thức rút gọn, phổ biến hơn.
    • ấy không muốn mang tiếng người hay gây chuyện. ( ấy không muốn bị mang tiếng người hay gây chuyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Mang tiếng xấu: Chịu tiếng không tốt.
  • Bị mang tiếng: Bị người khác đánh giá không hay.
  • Thất kinh bạc tiếng (thành ngữ cổ): Danh tiếng bị tổn hại.
Thành ngữ liên quan
  • Tai bay vạ gió: Tai họa bất ngờ ập đến, thường dẫn đến việc "mang tai mang tiếng".
  • Oan gia đường đi lối lại: Chỉ sự oan ức khó tránh khỏi, có thể liên quan đến việc bị mang tiếng oan.
mang tai mang tiếng

Mọi người không muốn mang tai mang tiếng là người xấu.

  1. Nh. Mang tiếng.