mang tai mang tiếng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Chịu tiếng xấu, bị người khác đánh giá không tốt hoặc hiểu lầm về mình: "Mang tai mang tiếng" diễn tả việc một người phải gánh chịu danh tiếng không hay, dù có thể không hoàn toàn đúng với sự thật hoặc không do lỗi trực tiếp của họ.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Làm việc gì cũng phải cẩn thận, kẻo mang tai mang tiếng. (Làm việc gì cũng phải cẩn thận, để không phải chịu tiếng xấu.)
- Anh ấy chỉ vô tình có mặt ở đó, thế mà giờ mang tai mang tiếng là đồng phạm. (Anh ấy chỉ vô tình có mặt ở đó, thế mà giờ phải chịu tiếng xấu là đồng phạm.)
- Bà ấy lo sợ con cái sẽ mang tai mang tiếng vì hành động của mình. (Bà ấy lo sợ con cái sẽ bị mang tiếng xấu vì hành động của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được dùng để nhấn mạnh hậu quả của việc danh dự, thanh danh bị ảnh hưởng. Nó hàm ý một sự oan ức hoặc một hậu quả nặng nề về mặt danh dự hơn là về mặt vật chất.
- Có thể dùng trong các ngữ cảnh khuyên răn, cảnh báo hoặc than thở về một tình huống bị hiểu lầm.
Biến thể và từ gần giống
- Mang tiếng (thành ngữ): Cùng nghĩa và cách dùng với "mang tai mang tiếng", là hình thức rút gọn, phổ biến hơn.
- Cô ấy không muốn mang tiếng là người hay gây chuyện. (Cô ấy không muốn bị mang tiếng là người hay gây chuyện.)
Từ đồng nghĩa
- Mang tiếng xấu: Chịu tiếng không tốt.
- Bị mang tiếng: Bị người khác đánh giá không hay.
- Thất kinh bạc tiếng (thành ngữ cổ): Danh tiếng bị tổn hại.
Thành ngữ liên quan
- Tai bay vạ gió: Tai họa bất ngờ ập đến, thường dẫn đến việc "mang tai mang tiếng".
- Oan gia đường đi lối lại: Chỉ sự oan ức khó tránh khỏi, có thể liên quan đến việc bị mang tiếng oan.
- Nh. Mang tiếng.